Cấu tạo của máy phát điện công nghiệp

Máy phát điện công nghiệp là một thiết bị quan trọng trong các ngành công nghiệp, nhằm cung cấp nguồn điện liên tục và ổn định cho các hệ thống và thiết bị khác nhau. Để hiểu rõ về cấu tạo của máy phát điện công nghiệp, chúng ta cần phải tìm hiểu rõ các thành phần quan trọng của nó.

1. Động cơ

Động cơ là nguồn lực chính của máy phát điện công nghiệp, cung cấp năng lượng cho máy phát điện. Hiện nay, các máy phát điện sử dụng nhiều loại nhiên liệu như xăng, dầu diesel, propan (dạng lỏng hoặc khí) và khí tự nhiên. Động cơ nhỏ thường chạy bằng xăng, trong khi động cơ lớn hơn sử dụng dầu diesel, khí propane, propan dạng lỏng hoặc khí tự nhiên. Ngoài ra, cũng có một số mô hình máy phát điện đặc biệt sử dụng nhiên liệu kép như dầu diesel hoặc khí đốt.

Cấu tạo của máy phát điện công nghiệp
Cấu tạo của máy phát điện công nghiệp

2. Đầu phát

Đầu phát là nơi tập hợp các thành phần có khả năng di chuyển và các thành phần tĩnh. Những thành phần này hoạt động cùng nhau để tạo ra sự chuyển động giữa từ trường và điện. Qua đó, sản sinh ra điện để cung cấp cho hoạt động của thiết bị phát điện.

Phần cảm (Stato): Đây là bộ phận không thể di chuyển, gồm một cuộn dây dẫn điện quấn trên một lõi sắt.

Phần ứng (Roto): Bao gồm lõi thép, dây quấn và trục máy, là thành phần tạo ra chuyển động từ trường quay. Phần ứng của máy phát điện công nghiệp được chia thành ba loại:

  • Nam châm vĩnh cửu: Thường được sử dụng trong các máy phát điện có công suất nhỏ.
  • Bộ kích thích: Kích thích bằng dòng điện một chiều nhỏ để tạo ra lực cho phần ứng thông qua các vòng tiếp điện và chổi điện.
  • Sự di chuyển của Roto quanh phần cảm tạo ra sự khác biệt điện áp giữa cuộn dây của phần cảm, tạo ra hiện tượng cảm ứng điện trong máy phát điện.

3. Hệ thống nhiên liệu

Bình nhiên liệu có vai trò lưu trữ và cung cấp nhiên liệu để máy hoạt động liên tục trong từ 6 – 8 tiếng. Các thành phần của hệ thống nhiên liệu bao gồm:

  • Phần ống nối từ bồn chứa nhiên liệu đến động cơ: Đây là ống dẫn nhiên liệu có thể bơm vào, thải ra của động cơ.
  • Ống thông gió cho bình chứa nhiên liệu: Mỗi bình chứa nhiên liệu đều được trang bị ống thông gió để ngăn áp suất tăng cao hoặc hút chân không trong quá trình cấp và xả nhiên liệu. Điều này đảm bảo rằng khi bình chứa nhiên liệu được bơm đầy, có sự tiếp xúc khô giữa vòi phun phụ và bình nhiên liệu để ngăn ngừa nguy cơ cháy nổ.
  • Hệ thống tràn từ bồn nhiên liệu đến ống xả: Phần này được thiết kế để tránh việc tràn nhiên liệu từ bình khi nạp nhiên liệu, để đảm bảo nhiên liệu không tràn lên máy phát điện.
  • Bơm nhiên liệu: Có nhiệm vụ chuyển nhiên liệu từ bể chứa chính vào các bể chứa phụ để cung cấp nhiên liệu cho máy phát điện. Hầu hết các hệ thống bơm nhiên liệu được hoạt động bằng điện.
  • Bình lọc nhiên liệu: Có chức năng tách nước và các chất lạ trong nhiên liệu lỏng. Điều này giúp ngăn chặn tắc nghẽn hoặc ăn mòn các bộ phận hoạt động của máy phát điện do chất bẩn trong nhiên liệu.
  • Kim phun: Là phun chất lỏng nhiên liệu dưới dạng phun sương vào buồng đốt của động cơ.

4. Hệ thống làm mát

Máy phát điện công nghiệp thường hoạt động với công suất lớn nên thường bị nóng máy khi sử dụng trong thời gian dài. Vì vậy, mỗi máy phát điện đều cần được trang bị một hệ thống làm mát để giải quyết vấn đề này. Hệ thống này bao gồm:

  • Két nước: Có nhiệm vụ hấp thụ nhiệt từ nước nóng chảy từ trên xuống dưới. Cánh tản nhiệt trong két nước giúp làm giảm nhiệt độ của nước. Khi đó, nước được làm nguội và đưa vào động cơ để giạt nhiệt.
  • Van hằng nhiệt: Được sử dụng để điều chỉnh nhiệt độ của nước làm mát. Nó kiểm soát dòng nước làm mát từ động cơ đến két làm mát. Van hằng nhiệt thường được đặt tại đường nước giữa bình làm mát và nắp xi-lanh.
  • Quạt làm mát: Được sử dụng để tăng tốc độ không khí qua két nước, nhằm nâng cao hiệu quả làm mát.
  • Bơm nước: Có nhiệm vụ “di chuyển” dòng nước trong hệ thống làm mát, để giải nhiệt cho động cơ được tốt nhất.
  • Nước làm mát động cơ: Là một chất lỏng đặc biệt bao gồm nước cất (nước tinh khiết) và dung dịch làm mát ethylene glycol. Nước làm mát có khả năng truyền nhiệt nhanh và chứa các chất phụ gia giúp ngăn chặn bay hơi và ăn mòn động cơ.
Nước làm mát động cơ
Nước làm mát động cơ

5. Bơm dầu

Có chức năng cung cấp dầu nhờn với áp suất cao đến các bề mặt tiếp xúc để bôi trơn, làm mát và làm sạch các bề mặt tiếp xúc. Để đảm bảo máy hoạt động hiệu quả, người dùng cần kiểm tra định kỳ dầu bôi trơn và ngăn ngừa rò rỉ dầu bôi trơn.

6. Bộ sạc ắc quy

Có nhiệm vụ duy trì trạng thái hoạt động của ắc quy máy phát điện. Nếu giá trị điện áp nạp không đủ, điều đó có nghĩa là ắc quy đang bị thiếu điện. Ngược lại, nếu giá trị này quá cao, có thể làm giảm tuổi thọ của ắc quy. Bộ sạc ắc quy thường được làm từ thép không gỉ để giảm thiểu tác động ăn mòn và tăng độ bền.

Bài viết trên, Nguyễn Kim đã chia sẻ cấu tạo của máy phát điện công nghiệp. Hy vọng những thông tin này giúp ích cho bạn.  

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *